| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
| | Báo giáo dục và thời đại số 272 | | | | | 18000 |
| 2 |
| | Báo giáo dục và thời đại số 273 | | | | | 22000 |
| 3 |
| | CN8 | | | | | 14500 |
| 4 |
| | CN8 | | | | | 14500 |
| 5 |
| | Công nghệ kinh tế gia đình 6 | | | | | 6200 |
| 6 |
| | Công nghệ kinh tế gia đình 6 | | | | | 6200 |
| 7 |
| | Công nghệ kinh tế gia đình 6 | | | | | 6200 |
| 8 |
| | Công nghệ kinh tế gia đình 6 | | | | | 6200 |
| 9 |
| | GDCD8 | | | | | 10000 |
| 10 |
| | GDCD8 | | | | | 10000 |
|